in unison

in unison

The choir sings the final note in unison.

Định nghĩa

Trạng từ: - Cùng một lúc, đồng thời: "in unison" chỉ hành động được thực hiện cùng một lúc bởi nhiều người, thường nói hoặc hát. - Đồng thanh, hòa giọng: Trong âm nhạc hoặc lời nói, "in unison" có nghĩa cùng một cao độ hoặc cùng một lúc, không sự khác biệt.

dụ sử dụng
  • (Họ hát quốc ca đồng thanh.)
  • (Các học sinh trả lời câu hỏi của giáo viên đồng thanh.)
  • (Đám đông hét lên "Vâng!" đồng loạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act in unison": hành động một cách đồng bộ, phối hợp.

    • The team acted in unison to complete the project on time. (Nhóm đã hành động đồng bộ để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • "to move in unison": di chuyển cùng một lúc, nhịp nhàng.

    • The dancers moved in unison, creating a beautiful performance. (Các công di chuyển nhịp nhàng, tạo nên một màn trình diễn đẹp mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Unison (danh từ): sự hòa hợp, sự đồng nhất.
    • The choir sang in perfect unison. (Dàn hợp xướng hát hòa hợp hoàn hảo.)
  • Unisonous (tính từ): tính đồng thanh, đồng điệu (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Simultaneously: đồng thời.
    • They laughed simultaneously. (Họ cười đồng thời.)
  • In chorus: đồng thanh (thường dùng cho lời nói hoặc âm thanh).
    • The audience replied in chorus. (Khán giả trả lời đồng thanh.)
  • Together: cùng nhau.
    • Let's sing together. (Hãy hát cùng nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chime in: tham gia nói hoặc hát cùng lúc.
    • Everyone chimed in with their opinions. (Mọi người đồng loạt đưa ra ý kiến của mình.)
  • Join in: tham gia vào một hoạt động chung.
    • The children joined in the game. (Trẻ em tham gia vào trò chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • In one voice: đồng lòng, nhất trí.
    • The committee spoke in one voice against the proposal. (Ủy ban nói bằng một giọng nói chống lại đề xuất.)
  • As one: như một khối thống nhất.
    • The team moved as one to defend their goal. (Đội di chuyển như một khối để bảo vệ khung thành của họ.)